|
Mã đồng hồ |
|
|
|
Kiểu Dáng |
||
|
Máy |
Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement) |
|
|
Kích Thước |
44×39,4×8,4mm |
|
|
Loại Vỏ |
Inox đúc nguyên khối |
|
|
Loại Dây |
Dây da màu nâu 2 lớp chống thấm |
|
|
Loại Kính |
Kinh khoáng cứng (Mineral Glass) |
|
|
Chức Năng |
6 kim (giờ, phút, giây), 1 lịch thứ, 1 lịch ngày và giờ 24 |
|
|
Khả Năng Chịu Nước |
5ATM (50M) |
|
|
Xuất Xứ |
Nhật Bản |
|
|
Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng |
Máy 1 năm – Pin 1,5 năm |
|
|
|

ĐỒNG HỒ CASIO STANDARD CẶP ĐÔI DÂY DA MTP-VT01GL-2B2UDF VÀ LTP-VT01GL-2BUDF
CASIO DÂY DA NỮ STANDARD 3 KIM LTP-1094Q-7B5RDF
ĐỒNG HỒ CASIO DÂY DA NAM 3 KIM MTP-VT01L-1BUDF
ĐỒNG HỒ CASIO DÂY DA NỮ 3 KIM LTP-VT01L-7B3UDF
ĐỒNG HỒ CASIO DÂY DA NỮ 3 KIM LTP-VT01L-4BUDF 

Reviews
There are no reviews yet.